UTM – HIỂU RÕ MỖI CÚ NHẤP CHUỘT

Các tham số URL tracking, còn được gọi là tracking codes hay tracking tags, là các công cụ ghi lại nguồn gốc của một cú nhấp chuột.

Khi ai đó nhấp vào liên kết trong các quảng cáo của bạn, những đoạn ngôn ngữ nhỏ này được gắn vào cuối URL. Chúng nắm bắt tất cả các loại thông tin có giá trị về kênh, chiến dịch và thậm chí từ khóa hoặc cuộc gọi dẫn đến hành động nhấp chuột.

Phân tích dữ liệu về hoạt động và chuyển đổi của người dùng là một phần quan trọng của Digital Marketing. Làm như vậy cho phép bạn tính toán lợi tức đầu tư, kiểm tra hiệu quả chiến dịch Marketing và tối ưu hóa toàn bộ chương trình Digital Marketing của bạn.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu:

I. Thông số theo dõi (Tracking Parameters) là gì?

II. UTM là gì?

III. UTM theo dõi những thông số nào?

IV. Sử dụng UTM như thế nào?

V. Nên đặt tên “Tracking values” như thế nào?

I. Thông số theo dõi (Tracking Parameters) là gì?

Tham số theo dõi (Tracking Parameters), chẳng hạn như UTM, là một đoạn mã mà bạn có thể thêm vào cuối URL (địa chỉ bạn nhập vào trình duyệt của mình để truy cập trang web). Nó được sử dụng để ghi lại các thông tin về sự tương tác dẫn đến việc người dùng truy cập URL và cung cấp dữ liệu chuyển đổi để đánh giá hiệu quả chiến dịch Marketing của bạn.

Khi ai đó nhấp vào một liên kết trong quảng cáo của bạn, trình duyệt của người đó sẽ tự động nhập URL đến trang web của bạn và đưa họ đến đó. Tùy thuộc vào loại tham số theo dõi bạn sử dụng và cách nó được thiết lập, thông tin nhất định về lần nhấp cụ thể đó sẽ được đoạn mã ghi lại.

Khi người dùng đến trên trang web của bạn, phần mềm phân tích trang web của bạn (ví dụ như Google Analytics), sẽ đọc URL, nhận ra thông số theo dõi và ghi lại thông tin chứa trong đó. Khi bạn đăng nhập vào phần mềm phân tích của mình, bạn sẽ được báo cáo cụ thể những thông tin đó.

II. UTM là gì?

UTM  là viết tắt của Urchin Tracking Mode. UTM được sử dụng để theo dõi dữ liệu. Chúng được thêm vào cuối URL để ghi thông tin về các cú nhấp chuột, có thể được sử dụng để phân tích hiệu suất của các chiến dịch Marketing. Nhiều UTM có thể được thêm vào một URL đơn, trong trường hợp này, mỗi UTM bạn thêm sẽ theo dõi một loại thông tin khác nhau.

Mỗi UTM có hai thành phần: Tham số UTM và Tracking values.

Tham số UTM là phần đầu tiên của đoạn mã và nó sẽ trông như thế này: “utm_source”. Có 5 tham số: “utm_source”, “utm_medium”, “utm_campaign”, “utm_content”, “utm_term”. (Từng thông số sẽ được Lasluz giải thích cụ thể ở bên dưới nhé)

Phần thứ hai của đoạn mã là Tracking values. Tracking values ghi lại thông tin mà bạn đang cố gắng theo dõi, như tên của nguồn lưu lượng truy cập hoặc từ khóa mà người dùng đã nhập trước khi xem quảng cáo.

Một URL điển hình sẽ trông như thế này:

“https://www.callrail.com/blog/callrail-reporting-best-practices/”

Khi thêm một vài UTM để theo dõi các mẫu thông tin khác nhau thì URL sẽ trông như thế này:

“https://www.callrail.com/blog/callrail-reporting-best-practices/?utm_source=twitter&utm_campaign=ReportingRundown2019&utm_medium=cpcftime”

Trong ví dụ này, URL liên kết đến một blog trên trang web CallRail. Trong phiên bản thứ hai, có ba UTM được thêm vào cuối: một UTM ghi lại Source (twitter), một UTM ghi Campaign (ReportingRundown2019) và một UTM ghi lại Medium mà họ đang dùng, ở đây là CPC (Cost Per Click)

Như bạn có thể thấy, một chuỗi các UTM luôn bắt đầu sau một dấu hỏi (?). Khi bạn có nhiều hơn một UTM, bạn tách chúng bằng dấu &.

III. UTM theo dõi những thông số nào?

Có năm loại thông tin có thể được theo dõi thông qua các Tham số UTM. Chúng có thể được ghi lại bằng một UTM và được chuyển đến trang web phân tích của bạn.

1.Source

Tham số của “utm_source” xác định nguồn của lưu lượng truy cập web. Các nguồn bao gồm Facebook, Google, Bing, Tên của một trang web cụ thể hoặc Tên của một danh sách gửi email,v.v.

Ví dụ: Với Twitter, mã UTM sẽ là “utm_source = Twitter”

2.Medium

Tham số của “utm_medium” xác định loại lưu lượng. Thay vì tên của nguồn, điều này đề cập đến danh mục rộng hơn của Marketing, chẳng hạn như social media, email, CPC (trả tiền), social media (không trả tiền),v.v

Ví dụ: Với Mạng xã hội, mã UTM sẽ là “utm_medium=social.”

3. Campaign:

Tham số của “utm_campaign”  xác định tên của chiến dịch cụ thể liên quan đến chiến dịch Marketing có chứa liên kết.

Ví dụ. Nếu bạn đang chạy một chiến dịch tiếp thị qua email tập trung vào việc bán hàng trong Labor Day sale thì mã UTM của bạn cho các liên kết trong email sẽ có mã UTM là “utm_campaign = 2019_holiday_promo”.

4. Content

Tham số của “utm_content” xác định loại liên kết nào được nhấp để dẫn lưu lượng truy cập đến trang web của bạn. Nó có thể phân biệt giữa quảng cáo biểu ngữ hoặc quảng cáo tìm kiếm hoặc giữa hai quảng cáo liên kết đến cùng một địa điểm nhưng có hình ảnh hoặc bản sao khác nhau. Hoặc, nếu có hai liên kết giống hệt nhau trong cùng một quảng cáo hoặc email, nó có thể phân biệt giữa hai liên kết đó dựa trên vị trí, chẳng hạn như “utm_content=headerlink” và “utm_content=sidebarlink.”

Ví dụ. Nếu bạn có thể gửi email với hai liên kết CTA khác nhau, một ở đầu và một ở cuối email và người dùng nhấp vào CTA ở dưới cùng, mã utm cho liên kết đó sẽ là “utm_content = bottomlink”

5. Term

Thông số “utm_term” của người dùng xác định từ khóa hoặc cụm từ tìm kiếm dẫn đến liên kết được hiển thị. Tham số này chỉ hoạt động cho quảng cáo PPC.

Ví dụ. Nếu bạn đang chạy một chiến dịch PPC cho từ khóa theo dõi cuộc gọi, thì mã utm có thể là mã “utm_term=call-tracking” .Thông thường, bạn có thể chèn thủ công các tham số này, nhưng hãy để chúng tự động điền.

IV. Sử dụng UTM như thế nào?

Dưới đây là 5 bước để thiết lập và sử dụng các tham số UTM:

  1. Chọn một URL bạn muốn sử dụng trong quảng cáo, email, tweet hoặc nguồn Marketing khác của bạn.
  2. Xây dựng liên kết theo dõi bằng cách thêm các tham số UTM mà bạn muốn theo dõi đến cuối URL đó. (Chúng ta sẽ tìm hiểu về định dạng mã utm bên dưới).
  3. Chèn URL với mã UTM quảng cáo, email, tweet hoặc nguồn Marketing khác của bạn. Một số nền tảng sẽ có một vị trí riêng để thêm tham số trong quá trình tạo quảng cáo, trong trường hợp đó, bạn sẽ thêm URL đích và UTM riêng.
  4. Truy cập phần mềm phân tích trang web của bạn và điều hướng đến báo cáo nơi hiển thị các thông số UTM. Chẳng hạn, trong Google Analytics, các trang được theo dõi bằng các UTM sẽ tự động được đẩy vào Acquisition > Campaigns report.
  5. Bạn có thể nhập mã UTM theo cách thủ công vào cuối URL khi bạn chèn chúng vào quảng cáo, email hoặc nguồn Marketing khác hoặc bạn có thể sử dụng công cụ để tạo mã cho bạn và dán liên kết vào quảng cáo.

Ngoài ra, Google cũng cung cấp một công cụ cho những công việc này: bạn nhập URL gốc và các tracking values khác nhau và nó sẽ tạo ra một liên kết mà bạn có thể sao chép và dán vào nội dung Marketing của mình. Điều này tiết kiệm thời gian để xây dựng URL và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi.

Dưới đây là một ví dụ:

Hãy tưởng tượng bạn điều hành một cửa hàng bán bánh mì bơ đậu phộng. Bạn muốn chạy một chiến dịch Marketing qua email nhắn tin cho những người trong danh sách liên lạc của bạn vào mỗi sáng thứ bảy, để nhắc nhở mọi người rằng bánh mì với bơ đậu phộng giảm giá 25% vào Chủ nhật.

Khi bạn thiết lập email thứ bảy, nó sẽ bao gồm Calls-to-Action (CTAs) ở đầu và cuối email để khuyến khích mọi người nhấp vào. Cả hai liên kết trở lại trang đích với một danh sách các lợi ích của bơ đậu phộng và ưu đãi đặc biệt. Bạn đã cài đặt phần mềm phân tích trang web để theo dõi trang web của mình và bạn muốn ghi lại thông tin về các lần nhấp qua email của mình. Để làm như vậy, bạn tạo URL sau:

https://www.peanutbutterandwichshop.com/twofor/?utm_source=saturday-morning-email&utm_medium=email&utm_campaign=dare-to-cream-2019&utm_content=top-link

Bằng cách này, bạn đã theo dõi Source (email sáng thứ bảy), Medium (email), Campaign (Dare to Cream 2019) và Content (CTA at the top).

Bước cuối cùng của bạn là truy cập vào phần mềm phân tích trang web của bạn (ví dụ như Google Analytics, HubSpot hay các phần mềm khác) và xem báo cáo về UTM terms.

Bây giờ bạn đang theo dõi email bạn đã gửi, nhưng như vậy vẫn chưa xong đâu! Bạn cũng quyết định muốn chia sẻ liên kết trên Twitter, tại sao không?

Vì vậy, bạn đăng nhập vào Twitter để tweet liên kết đến trang đích khuyến mãi đặc biệt của bạn. Bạn gõ: “Get the cream of the crop: 2-for-1 on creamy peanut butter sandwiches if you follow this link!”

Bắt đầu với liên kết đích (https://www.peanutbutterandwichshop.com/twofor/), bạn thêm các UTM sau:

https://www.peanutbutterandwichshop.com/twofor/?utm_source=twitter&utm_medium=social&utm_campaign=dare-to-cream2019

Bây giờ chỉ cần ngồi lại và xem những chiếc bánh được đem ra khỏi kệ hàng.

V. Nên đặt tên “tracking values” như thế nào?

1. Xác định tham số của bạn

Ví dụ, hãy chắc chắn rằng bạn đã xác định sự khác biệt giữa Sources và Medium và chắc rằng bạn đã sử dụng chúng mỗi lần cùng một cách giống nhau. “Facebook” là source, “Social Media” là Medium, và “facebook-group-profile-tagline” là content.

2. Đồng bộ từ viết hoa và dấu câu

Tạo một định dạng chuẩn và gắn bó với nó giúp cho việc báo cáo của bạn chính xác và dễ dàng hơn. Chúng tôi khuyên bạn nên viết thường, vì nó rất dễ thực hiện so với việc cố gắng nhớ các quy tắc viết hoa. Lưu ý, bạn chỉ có thể có chữ cái, số, dấu gạch nối, dấu cộng và dấu chấm trong một tracking value. Tránh sử dụng khoảng trắng vì chúng có thể được thay đổi thành ký tự được mã hóa. Ngoài ra, dấu gạch ngang và dấu gạch dưới là một cách tuyệt vời để phân tách các từ.

3.Theo dõi các UTM của bạn

Xây dựng một bảng để ghi nhớ những UTM bạn đang dùng và những URL chúng được liên kết với. Vì khi bạn đang chạy nhiều chiến dịch với hàng tá thông số theo dõi, bạn có thể rất dễ nhầm lẫn về việc các UTM đi cùng với quảng cáo nào.

Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn